erodium texanum

erodium texanum

A small erodium texanum grows among the dry grasses of a prairie.

Định nghĩa

Danh từ:
Erodium texanum tên khoa học của một loài thực vật thuộc họ Phong lữ (Geraniaceae), thường mọccác vùng đồng cỏ sa mạctây nam Hoa Kỳ Mexico.

dụ sử dụng
  • Erodium texanum thường được tìm thấycác khu vực khô hạn của Texas Arizona.
    (Erodium texanum is commonly found in arid areas of Texas and Arizona.)

  • Loài erodium texanum hoa màu hồng nhạt xẻ thùy sâu.
    (The species erodium texanum has pale pink flowers and deeply lobed leaves.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Erodium texanum" có thể được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc sinh thái học để chỉ một loài thực vật bản địa.
    • Các nhà thực vật học đang nghiên cứu sự thích nghi của erodium texanum với môi trường sa mạc.
      (Botanists are studying the adaptation of erodium texanum to desert environments.)
Biến thể từ gần giống
  • Erodium (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài, thường được gọi là "mỏ sếu" (stork's bill).
    • Nhiều loài trong chi erodium hoa nhỏ quả dài như mỏ chim.
      (Many species in the genus erodium have small flowers and long, beak-like fruits.)
Từ đồng nghĩa
  • Texas stork's bill: tên thường gọi trong tiếng Anh cho erodium texanum.
    • Loài erodium texanum còn được gọi là Texas stork's bill.
      (The species erodium texanum is also called Texas stork's bill.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "erodium texanum".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "erodium texanum".